Hôm nay:
  TRANG CHỦ LIÊN HỆ ĐĂNG NHẬP  
GIỚI THIỆU
Quá trình thành lập
Thông số kỹ thuật
Chức năng nhiệm vụ
Sơ đồ tổ chức
Chính sách – định hướng
Thành tích
Văn hóa doanh nghiệp
Danh bạ điện thoại
TIN TỨC - SỰ KIỆN
Hoạt động sản xuất
Đảng – Đoàn thể
Hoạt động kinh doanh
Sự kiện nổi bật
SỐ LIỆU SẢN XUẤT
Thủy điện Ialy
Thủy điện Sê San 3
Thủy điện Pleikrông
Tổng 3 nhà máy
THÔNG TIN ĐẤU THẦU
Thông báo mời thầu
Kết quả mời thầu
THỜI TIẾT

 

NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN IALY


Hôm nay ngày: 18/10/2017

Kế hoạch năm 2017: 3,506 tỉ KWh

Sản lượng ngày gần nhất (17/10/2017):
6.793,10 MWh
Tính từ đầu năm 2017: 2.793.698,20 MWh (79,683% kế hoạch)
Sản lượng nhà máy tính từ ngày đưa vào vận hành: 57.859.204,22 MWh

TỔNG HỢP SẢN LƯỢNG THEO THÁNG NHIỀU NĂM

Tính đến ngày: 17/10/2017

Đơn vị tính: MWh

Năm T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
2000 - - - - 21,500.00 65,637.00 97,624.00 115,269.00 114,456.00 93,580.00 169,294.00 231,462.00
2001 217,795.00 202,580.00 222,726.00 220,189.00 240,730.00 223,242.00 228,000.00 179,093.00 289,280.00 380,870.00 293,300.00 277,490.00
2002 253,540.00 129,580.00 209,830.00 173,410.00 185,700.00 183,360.00 420,730.00 478,080.00 504,750.00 512,579.00 399,784.00 283,020.00
2003 186,780.00 148,596.00 222,430.00 177,352.00 206,404.00 215,914.00 164,687.00 330,765.00 438,259.00 526,214.00 447,646.00 328,654.00
2004 172,524.00 173,508.00 231,250.00 191,174.00 142,056.00 308,553.00 297,200.00 434,975.00 450,631.00 387,281.00 292,722.00 240,360.00
2005 157,234.00 107,264.00 117,352.00 172,573.00 133,400.00 113,515.00 177,033.00 502,520.00 487,946.00 370,566.00 368,861.00 327,067.00
2006 193,154.00 169,370.00 240,002.00 219,293.00 203,466.00 148,411.00 424,187.00 435,305.00 519,573.00 518,024.00 348,008.00 339,851.00
2007 230.282,00 158.865,00 238.642,00 235.006,00 334.844,00 206.884,00 288.289,00 236.601,00 218.178,70 301.973,30 520.378,40 443.190,52
2008 328.074,50 183.699,10 330.531,10 258.403,90 310.174,50 189.934,90 171.746,30 280.553,70 270.554,60 377.773,00 299.534,80 334.787,10
2009 95.985,10 168.656,80 266.764,20 190.298,80 311.899,20 344.351,00 336.610,90 428.069,50 473.409,40 537.453,30 498.422,80 391.868,80
2010 284.719,40 130.323,00 237.664,30 302.750,20 299.037,00 132.824,30 160.980,00 299.545,50 306.294,30 192.197,90 169.069,20 125.177,50
2011 60.723,60 45.627,50 133.601,20 182.220,90 216.534,10 327.410,30 471.396,00 525.790,20 511.507,30 507.255,80 482.339,00 403.987,00
2012 190.158,30 261.303,50 306.062,50 325.766,00 237.376,30 348.307,20 312.527,00 391.161,00 516.971,30 470.987,30 325.707,20 299.634,70
2013 187.610,20 122.207,60 260.695,20 225.231,30 185.627,50 218.067,80 201.401,10 218.833,10 261.669,70 487.188,30 479.449,90 366.460,30
2014 247.112,20 211.790,30 232.563,50 318.568,00 407.668,50 353.766,30 368.958,80 480.071,20 450.624,30 395.608,90 230.724,80 212.731,50
2015 185.605,00 171.931,80 224.341,30 217.989,10 258.717,50 336.877,20 303.089,70 333.638,80 203.292,30 218.296,50 152.667,20 164.038,40
2016 146.555,70 137.190,30 143.703,00 146.209,20 100.855,00 220.215,00 289.947,40 232.984,50 338.056,40 350.391,10 310.302,80 334.822,50
2017 235.532,90 203.523,70 200.148,70 309.714,30 285.008,60 437.110,40 268.323,10 414.174,80 344.637,8095.523,90


TỔNG HỢP SẢN LƯỢNG LŨY KẾ NHIỀU NĂM

Tính đến ngày: 17/10/2017

Đơn vị tính: MWh

Năm T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
2000 - - - - 21,500.00 87,137.00 184,761.00 300,030.00 414,486.00 508,066.00 677,360.00 908,822.00
2001 217,795.00 420,375.00 643,101.00 863,290.00 1,104,020.00 1,327,262.00 1,555,262.00 1,734,355.00 2,023,635.00 2,404,505.00 2,697,805.00 2,975,295.00
2002 253,540.00 383,120.00 592,950.00 766,360.00 952,060.00 1,135,420.00 1,556,150.00 2,034,230.00 2,538,980.00 3,051,559.00 3,451,343.00 3,734,363.00
2003 186,780.00 335,376.00 557,806.00 735,158.00 941,562.00 1,157,476.00 1,322,163.00 1,652,928.00 2,091,187.00 2,617,401.00 3,065,047.00 3,393,701.00
2004 172,524.00 346,032.00 577,282.00 768,456.00 910,512.00 1,219,065.00 1,516,265.00 1,951,240.00 2,401,871.00 2,789,152.00 3,081,874.00 3,322,234.00
2005 157,234.00 264,498.00 381,850.00 554,423.00 687,823.00 801,338.00 978,371.00 1,480,891.00 1,968,837.00 2,339,403.00 2,708,264.00 3,035,331.00
2006 193,154.00 362,524.00 602,526.00 821,819.00 1,025,285.00 1,173,696.00 1,597,883.00 2,033,188.00 2,552,761.00 3,070,785.00 3,418,793.00 3,758,644.00
2007230.282,00389.147,00627.789,00862.795,001.197.639,001.404.523,001.692.812,001.929.413,002.147.591,702.449.565,002.969.943,40 3.413.133,92
2008328.074,50511.773,60842.304,701.100.708,601.410.883,101.600.818,001.772.564,302.053.118,002.323.672,602.701.445,603.000.980,40 3.335.767,50
200995.985,10264.641,90531.406,10721.704,901.033.604,101.377.955,101.714.566,002.142.635,502.616.044,903.153.498,203.651.921,00 4.043.789,80
2010284.719,40415.042,40652.706,70955.456,901.254.493,901.387.318,201.548.298,201.847.843,702.154.138,002.346.335,902.515.405,10 2.640.582,60
201160.723,60106.351,10239.952,30422.173,20638.707,30966.117,601.437.513,601.963.303,802.474.811,102.982.066,903.464.405,90 3.868.392,90
2012190.158,30451.461,80757.524,301.083.290,301.320.666,601.668.973,801.981.500,802.372.661,802.889.633,103.360.620,403.686.327,60 3.985.962,30
2013187.610,20309.817,80570.513,00795.744,30981.371,801.199.439,601.400.840,701.619.673,801.881.343,502.368.531,802.847.981,70 3.214.442,00
2014247.112,20458.902,50691.466,001.010.034,001.417.702,501.771.468,802.140.427,602.620.498,803.071.123,103.466.732,003.697.456,80 3.910.188,30
2015185.605,00357.536,80581.878,10799.867,201.058.584,701.395.461,901.698.551,602.032.190,402.235.482,702.453.779,202.606.446,40 2.770.484,80
2016146.555,70283.746,00427.449,00573.658,20674.513,20894.728,201.184.675,601.417.660,101.755.716,502.106.107,602.416.410,40 2.751.232,90
2017235.532,90439.056,60639.205,30948.919,601.233.928,201.671.038,601.939.361,702.353.536,502.698.174,302.793.698,20

Về trang trước

   
 
 
CÔNG TY THỦY ĐIỆN IALY
Địa chỉ: Xã Ialy - Huyện ChưPah - Tỉnh Gia Lai
VPĐD: 727 - Phạm Văn Đồng - TP. PleiKu - Tỉnh Gia Lai

Điện thoại: (0269) 2222 008 - Fax: (0269) 3866 470
Email: ialyhpc@ialyhpc.vn